Cập nhật xu hướng F&B, đánh giá sản phẩm mới, kinh nghiệm mở quán & vận hành - viết bởi đội ngũ chuyên gia của Autoshop và các chủ quán đối tác.

Chọn máy làm đá cho quán cafe bằng lượng đá thực dùng, sản lượng theo điều kiện lắp và sức chứa thùng. Có ví dụ so sánh chi phí mua đá với tự làm.

Bảng dự trù chi phí mở quán cafe dễ điền, ví dụ vốn 100–300 triệu, chi phí tháng, điểm hòa vốn và cách dự phòng tiền khi quán mới bán chậm.

Chọn cafe hạt cho quán theo menu, thử bằng thiết bị đang dùng và so chi phí hạt mỗi ly; xem thông tin lô rang trước khi nhập nhiều.

Khảo sát mặt bằng mở quán cafe: quan sát khách theo giờ, kiểm tra lối vào, điện nước, tổng tiền và điều kiện thuê trước khi đặt cọc.

Chọn trà pha trà sữa và trà trái cây theo món; hướng dẫn thử nền trà, ghi công thức ủ theo mẻ và tính chi phí từ lượng cốt thực thu.

So cafe pha phin và espresso theo menu, thao tác, thời gian phục vụ cả đơn và chi phí vận hành; cách chọn hoặc kết hợp cho quán.

Chọn máy đun nước nóng cho quán theo lượng rút ngay, nhu cầu mỗi giờ và cách cấp nước. Tính cả chỗ đặt, công thức pha và việc chăm sóc máy.

Tự mở quán cafe hay nhượng quyền? So sánh tổng chi phí, quyền quyết định, hỗ trợ và các điều kiện cần làm rõ trước khi chọn.

Cách định giá đồ uống từ bảng cost nguyên liệu: đổi g/ml, tính hao hụt, tiền còn lại theo kênh bán và giá combo. Có ví dụ từng bước, dễ đối chiếu.

Chọn máy pha cà phê cho quán mang đi: so CB-30S, Titan T1, LA500; tính menu giờ đông, diện tích quầy, điện nước và ngân sách cả bộ.

Chọn máy ép trái cây cho quán theo menu và nhịp làm món. So sánh ép chậm, ép ly tâm, lượng nước thu được và thời gian vệ sinh.

Chọn máy dập nắp ly theo cỡ ly, màng ép và nhịp phục vụ. So sánh thao tác thủ công, tự động và các khoản chi phí cho mỗi ly mang đi.